Xét nghiệm Calci máu là gì?
Calci là khoáng chất quan trọng nhất trong cơ thể — chiếm 99% ở xương và răng, 1% còn lại trong máu tham gia vào chức năng cơ, thần kinh và đông máu. Calci máu được kiểm soát chặt chẽ bởi hormone tuyến cận giáp (PTH) và Vitamin D. Bất thường calci máu (tăng hoặc giảm) đều có thể gây triệu chứng nghiêm trọng.
Khi nào nên xét nghiệm Calci máu?
- Chuột rút, tê bì tay chân, co giật không rõ nguyên nhân
- Loãng xương hoặc gãy xương bất thường
- Sỏi thận tái phát — nghi ngờ tăng calci niệu
- Đang bổ sung calci + Vitamin D — theo dõi mức calci máu
- Nghi ngờ bệnh lý tuyến cận giáp (u tuyến cận giáp)
Mẫu lấy là gì?
Xét nghiệm sử dụng mẫu máu tĩnh mạch. Để kết quả chính xác hơn, một số trường hợp có thể cần đo thêm calci ion hóa (ionized calcium) trong khí máu động mạch.
Cần chuẩn bị gì trước khi xét nghiệm?
- Không cần nhịn đói — có thể lấy máu bất kỳ thời điểm nào trong ngày
- Thông báo các thuốc đang dùng: vitamin D, bổ sung canxi, lợi tiểu thiazide, thuốc kháng acid
- Kết quả calci toàn phần cần được hiệu chỉnh theo albumin nếu albumin thấp
Chỉ số bình thường
| Chỉ số | Khoảng bình thường |
|---|---|
| Calci toàn phần | 2,15–2,55 mmol/L (8,6–10,2 mg/dL) |
| Calci ion hóa | 1,15–1,29 mmol/L |
Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.
Kết quả bất thường có nghĩa gì?
Calci tăng cao (tăng calci máu): có thể do cường tuyến cận giáp, ung thư di căn xương, bệnh sarcoidosis, hoặc dùng vitamin D quá liều. Triệu chứng: mệt mỏi, buồn nôn, sỏi thận.
Calci giảm thấp (hạ calci máu): có thể do nhược tuyến cận giáp, thiếu vitamin D, suy thận mạn, hoặc hạ magie. Triệu chứng: tê bì, chuột rút, co giật trong trường hợp nặng.
⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.