Fibrinogen là gì?
Fibrinogen (Yếu tố đông máu I) là protein huyết tương do gan sản xuất, đóng vai trò then chốt ở bước cuối của quá trình đông máu: dưới tác dụng của thrombin, fibrinogen bị chuyển thành fibrin — chất tạo thành mạng lưới giữ cục máu đông lại. Không có fibrinogen, cục máu đông không thể hình thành dù các bước trước hoạt động bình thường.
Fibrinogen cũng là protein viêm cấp tính — tăng cao trong các trạng thái viêm, nhiễm trùng và stress chuyển hóa, không phân biệt đông máu bình thường hay bất thường.
Khi nào nên xét nghiệm Fibrinogen?
- Đánh giá hoàn chỉnh rối loạn đông máu khi PT và APTT bất thường
- Nghi ngờ DIC (đông máu rải rác trong lòng mạch): nhiễm trùng huyết, sản khoa cấp (nhau bong non, tắc ối, thai lưu), bỏng nặng, ung thư tiến triển
- Bệnh gan nặng — fibrinogen là chỉ số chức năng tổng hợp gan quan trọng
- Theo dõi liệu pháp tiêu sợi huyết (thrombolysis) trong đột quỵ hoặc NMCT
- Đánh giá nguy cơ tim mạch: fibrinogen cao mạn tính là yếu tố nguy cơ độc lập của xơ vữa động mạch
Mẫu lấy là gì?
Xét nghiệm sử dụng mẫu máu tĩnh mạch vào ống natri citrat (nắp xanh lam) — cùng mẫu với PT và APTT. Fibrinogen thường được đo song song trong bộ đông máu toàn bộ.
Cần chuẩn bị gì trước khi xét nghiệm?
- Không cần nhịn đói
- Thông báo tình trạng viêm cấp tính, nhiễm trùng, hoặc mới phẫu thuật — fibrinogen tăng sinh lý trong các trường hợp này
- Thông báo thai kỳ: fibrinogen tăng dần trong thai kỳ (đến 4,5–6 g/L), đặc biệt tam cá nguyệt 3
Chỉ số bình thường
| Đối tượng | Fibrinogen bình thường |
|---|---|
| Người lớn không mang thai | 2,0–4,0 g/L |
| Thai kỳ (tam cá nguyệt 3) | 4,0–6,5 g/L (tăng sinh lý) |
| Ngưỡng nguy hiểm (DIC, chảy máu nặng) | <1,0 g/L — cần bù Fibrinogen/FFP khẩn cấp |
Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.
Kết quả bất thường có nghĩa gì?
Fibrinogen giảm (<2,0 g/L): suy gan nặng (gan không sản xuất đủ), DIC giai đoạn tiêu thụ (fibrinogen bị dùng cạn do đông máu ồ ạt), hoặc tiêu sợi huyết nguyên phát. Fibrinogen <1,0 g/L → nguy cơ chảy máu tự phát nghiêm trọng, cần bù fibrinogen cô đặc hoặc huyết tương tươi đông lạnh (FFP) khẩn cấp. Thiếu fibrinogen bẩm sinh (afibrinogenemia/hypofibrinogenemia) rất hiếm gặp.
Fibrinogen tăng (>4,0 g/L, ngoài thai kỳ): phản ứng viêm cấp (nhiễm trùng, nhồi máu cơ tim, chấn thương, phẫu thuật), ung thư, hội chứng thận hư. Fibrinogen cao mạn tính (>3,5 g/L) là yếu tố nguy cơ tim mạch — liên quan tăng độ nhớt máu và hình thành huyết khối.
⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.