ALP là gì?
ALP (Alkaline Phosphatase) là enzyme phân bố rộng trong nhiều mô: gan (đường mật), xương (tế bào tạo xương), ruột và nhau thai. Tăng ALP thường phản ánh tổn thương đường mật (ứ mật) hoặc tăng hoạt động xương — cần đọc kèm các men gan khác (GGT, ALT, AST) và phosphatase kiềm đặc hiệu xương (bone-specific ALP) để xác định nguồn gốc.
Khi nào nên xét nghiệm ALP?
- Khám sức khỏe định kỳ (đánh giá chức năng gan) — thường trong bộ LFT (Liver Function Tests)
- Vàng da, ngứa toàn thân, phân nhạt màu, nước tiểu sẫm — gợi ý ứ mật
- Theo dõi bệnh gan mật: xơ gan mật nguyên phát (PBC), viêm đường mật xơ hóa (PSC), sỏi mật
- Đau xương, loãng xương, bệnh Paget xương — ALP xương tăng cao
- Sàng lọc di căn xương trong ung thư vú, tuyến tiền liệt, phổi
Mẫu lấy là gì?
Mẫu máu tĩnh mạch. ALP sinh lý tăng trong: thai kỳ (nhau thai), tuổi thiếu niên đang tăng trưởng, sau ăn (đặc biệt ở nhóm máu O/B). Nên lấy mẫu lúc đói để tránh tăng sinh lý sau ăn.
Cần chuẩn bị gì?
- Nhịn đói 8–10 giờ cho kết quả chuẩn nhất
- Thông báo đang dùng thuốc ảnh hưởng ALP: phenytoin, carbamazepine, allopurinol, erythromycin
Chỉ số bình thường
| Đối tượng | ALP bình thường |
|---|---|
| Người lớn | 44–147 U/L |
| Trẻ em/thiếu niên | Cao hơn 2–5 lần người lớn — bình thường sinh lý |
| Thai kỳ tam cá nguyệt 3 | Tăng gấp 2–4 lần — bình thường |
Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.
Kết quả bất thường có nghĩa gì?
ALP cao + GGT cao (ALT/AST bình thường hoặc tăng nhẹ): ứ mật (cholestasis) — sỏi mật, u tụy chèn ép, PSC, PBC. Siêu âm bụng là bước tiếp theo. ALP cao + ALT/AST cao: viêm gan, xơ gan, di căn gan. ALP cao + men gan bình thường + GGT bình thường: nguồn gốc từ xương — Paget, di căn xương, gãy xương đang lành. Electrophoresis ALP hoặc bone-specific ALP phân biệt gan/xương.
⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.