Gói này dành cho ai?
- Cặp vợ chồng đã quan hệ bình thường không tránh thai từ 12 tháng trở lên mà chưa có thai
- Phụ nữ trên 35 tuổi: sau 6 tháng chưa có thai nên thăm khám sớm hơn
- Người có chu kỳ kinh nguyệt bất thường: không đều, vô kinh, kinh thưa
- Nam giới nghi ngờ vấn đề tinh trùng (đã từng xét nghiệm và bất thường)
- Người có tiền sử phẫu thuật vùng bụng – chậu, nhiễm trùng sinh dục, điều trị ung thư
- Người chuẩn bị thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) cần xét nghiệm nền
Danh mục xét nghiệm
Dành cho Nữ
| Xét nghiệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| FSH (ngày 2–3 chu kỳ) | Đánh giá dự trữ buồng trứng — FSH tăng cao gợi ý buồng trứng suy giảm, khó đáp ứng kích trứng |
| LH (ngày 2–3 chu kỳ) | Tỷ lệ LH/FSH tăng gợi ý hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) |
| AMH (bất kỳ ngày nào) | Chỉ số tin cậy nhất đánh giá dự trữ buồng trứng — tiên lượng đáp ứng với kích trứng IVF |
| Estradiol (E2, ngày 2–3) | Nồng độ E2 cao bất thường khi FSH thấp gợi ý buồng trứng đang suy giảm |
| Progesterone (ngày 21) | Xác nhận phóng noãn — giá trị thấp ở giữa pha hoàng thể gợi ý chu kỳ không phóng noãn |
| Prolactin | Prolactin tăng ức chế phóng noãn và gây vô kinh — nguyên nhân hiếm muộn phổ biến |
| TSH (Tuyến giáp) | Suy giáp và cường giáp đều ảnh hưởng chu kỳ và khả năng mang thai |
| TORCH panel (CMV, Toxoplasma, Rubella, HSV-2 IgM/IgG) | Phát hiện nhiễm trùng tiềm ẩn có thể gây sảy thai, thai lưu hoặc dị tật bẩm sinh |
Dành cho Nam
| Xét nghiệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tinh dịch đồ nâng cao (WHO 6th) | Phân tích chi tiết: thể tích, pH, số lượng, di động tiến (PR%), hình thái bình thường, bạch cầu — nền tảng đánh giá vô sinh nam |
| FSH | FSH tăng rất cao gợi ý tổn thương tế bào sinh tinh — tiên lượng khả năng phục hồi |
| LH | Kết hợp FSH và Testosterone đánh giá nguyên nhân vô sinh do nội tiết |
| Testosterone toàn phần | Thấp gợi ý suy sinh dục nam — ảnh hưởng libido, chức năng cương dương và sinh tinh |
| Prolactin | Prolactin tăng ức chế testosterone và chức năng sinh tinh |
| HBsAg | Ảnh hưởng lên kế hoạch điều trị — mẫu tinh trùng người nhiễm HBsAg cần xử lý đặc biệt trong IVF |
| HIV Ab/Ag | Bắt buộc với các trường hợp chuẩn bị IVF tại hầu hết trung tâm hỗ trợ sinh sản |
Cần chuẩn bị gì?
- Nữ: FSH, LH, E2 làm vào ngày 2–3 chu kỳ kinh; Progesterone ngày 21; AMH và Prolactin bất kỳ ngày nào
- Nữ: Nhịn ăn 8 giờ trước khi lấy máu
- Nam: Kiêng xuất tinh 2–5 ngày trước lấy mẫu tinh dịch (không quá 7 ngày)
- Nam: Không sốt, không dùng kháng sinh trong 3 tháng gần đây (ảnh hưởng tinh dịch đồ)
- Không uống rượu bia 48 giờ trước xét nghiệm
- Mang theo kết quả xét nghiệm cũ nếu có
Quy trình & thời gian nhận kết quả
- Lấy máu và lấy mẫu tinh dịch: 30–45 phút
- Kết quả hầu hết chỉ số: trong ngày
- Tinh dịch đồ nâng cao: kết quả sau 2–4 giờ
- TORCH panel: 1–2 ngày làm việc
- AMH: 1–2 ngày làm việc
Câu hỏi thường gặp
Tinh dịch đồ bình thường có nghĩa là không vô sinh nam không?
Tinh dịch đồ bình thường theo WHO không loại trừ hoàn toàn vô sinh nam. Một số vấn đề như kháng thể kháng tinh trùng hoặc phân mảnh ADN tinh trùng cần xét nghiệm chuyên sâu hơn.
AMH thấp ở tuổi 30 có còn IVF được không?
AMH thấp không có nghĩa là không thể IVF, nhưng số lượng trứng thu được sẽ ít hơn. Bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn sẽ tư vấn phác đồ kích trứng phù hợp với AMH của từng người.
Vô sinh có điều trị được không?
Tùy nguyên nhân. Vô sinh do nội tiết tố, rối loạn phóng noãn, viêm nhiễm: điều trị nội khoa hiệu quả cao. Vô sinh do tắc vòi trứng, tổn thương tinh hoàn nặng: có thể cần can thiệp phẫu thuật hoặc IVF/ICSI.
Gợi ý kết hợp
- Gói Tiền Hôn Nhân — nếu chưa thực hiện sàng lọc cơ bản
- Gói Tuyến Giáp đầy đủ nếu TSH bất thường (Anti-TPO, TRAb)
- Gói Thai Sản — khi đã có thai sau điều trị