ADH là gì?
ADH (Anti-Diuretic Hormone / Vasopressin) là hormone do vùng dưới đồi sản xuất và tuyến yên sau giải phóng, điều hòa cân bằng nước của cơ thể bằng cách kiểm soát lượng nước tái hấp thu tại ống góp thận. Khi ADH tăng → thận giữ nước → nước tiểu ít và đậm đặc. Khi ADH thấp → thận thải nhiều nước → nước tiểu nhiều và loãng.
ADH thường được đo kèm áp suất thẩm thấu máu (osmolality) và áp suất thẩm thấu nước tiểu — ba giá trị này phải diễn giải cùng nhau mới có ý nghĩa.
Khi nào nên xét nghiệm ADH?
- Đái nhiều và khát nhiều (polyuria-polydipsia): phân biệt đái tháo nhạt trung ương (ADH thấp) với đái tháo nhạt do thận (ADH cao nhưng thận không đáp ứng) và uống nước nhiều tâm lý (ADH thấp sinh lý)
- Hạ natri máu không rõ nguyên nhân: SIADH (ADH tăng bất thường gây giữ nước, pha loãng natri) là nguyên nhân hạ natri máu phổ biến nhất ở bệnh nhân nhập viện
- Theo dõi sau phẫu thuật tuyến yên hoặc chấn thương sọ não — ADH có thể rối loạn theo nhiều hướng
Mẫu lấy là gì?
Xét nghiệm sử dụng mẫu máu tĩnh mạch trong ống EDTA lạnh, xử lý nhanh và ly tâm lạnh. Đồng thời lấy nước tiểu để đo osmolality nước tiểu — tỷ lệ osmolality nước tiểu/máu giúp diễn giải ADH chính xác hơn.
Cần chuẩn bị gì trước khi xét nghiệm?
- Nhịn đói 8 giờ (chỉ uống nước lọc lượng bình thường)
- Không uống rượu bia 24 giờ trước — cồn ức chế ADH mạnh
- Thông báo thuốc: carbamazepine, SSRIs, thiazide, NSAID, morphine làm tăng ADH; lithium, demeclocycline làm giảm đáp ứng ADH tại thận
Chỉ số bình thường
| Chỉ số | Bình thường |
|---|---|
| ADH huyết tương | 1–5 pg/mL (khi osmolality máu bình thường ~285 mOsm/kg) |
| Osmolality máu | 275–295 mOsm/kg |
| Osmolality nước tiểu | 300–900 mOsm/kg (bình thường; thay đổi theo mức hydrat hóa) |
Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.
Kết quả bất thường có nghĩa gì?
ADH thấp + osmolality máu cao + nước tiểu loãng (đái nhạt trung ương): tuyến yên không tiết đủ ADH — do u vùng tuyến yên, chấn thương sọ não, phẫu thuật, hoặc tự phát. Bệnh nhân uống 5–20 lít nước mỗi ngày, đi tiểu rất nhiều. Điều trị: desmopressin (DDAVP) — analog ADH tổng hợp.
ADH cao + osmolality máu thấp + natri thấp + nước tiểu đậm: SIADH (Syndrome of Inappropriate ADH Secretion). Nguyên nhân phổ biến: ung thư phổi tế bào nhỏ (tiết ADH lạc chỗ), bệnh phổi, thuốc (SSRI, carbamazepine, cyclophosphamide), bệnh thần kinh trung ương. Điều trị: hạn chế nước, vaptans (tolvaptan), hoặc muối ưu trương trong trường hợp nặng có triệu chứng thần kinh.
⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.