Hotline: 0935 096 468 | Zalo: HD Medic-LAB | Làm việc: 6:30 - 18:00 hằng ngày
Hệ thống Y tế Hòa Đức

Xét nghiệm lẻ

Kháng thể Anti-phospholipid và Anti-Cardiolipin

Kháng thể kháng phospholipid là gì? Kháng thể kháng phospholipid (aPL) là nhóm kháng thể tự miễn tấn công các protein gắn với phospholipid màng tế bào, gây rối loạn đông máu bất thường. Nhóm này gồm ba xét nghiệm chính, cần dương tính ít nhất một để chẩn đoán hội chứng kháng phospholipid (APS): […]

Kháng thể kháng phospholipid là gì?

Kháng thể kháng phospholipid (aPL) là nhóm kháng thể tự miễn tấn công các protein gắn với phospholipid màng tế bào, gây rối loạn đông máu bất thường. Nhóm này gồm ba xét nghiệm chính, cần dương tính ít nhất một để chẩn đoán hội chứng kháng phospholipid (APS):

  • Anti-Cardiolipin IgG/IgM (aCL): kháng thể kháng cardiolipin — phổ biến nhất trong nhóm aPL
  • Anti-β2-glycoprotein I IgG/IgM (anti-β2GPI): đặc hiệu nhất cho APS
  • Lupus Anticoagulant (LA): phát hiện bằng xét nghiệm đông máu chức năng (dRVVT, APTT pha loãng) — tên gọi gây hiểu nhầm vì thực ra LA gây đông máu, không gây chảy máu

Khi nào nên xét nghiệm?

  • Huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch tái phát không rõ nguyên nhân ở người <50 tuổi: DVT, PE, đột quỵ, TIA, huyết khối tạng
  • Sẩy thai tái phát ≥3 lần trong 3 tháng đầu hoặc ≥1 lần sau 10 tuần không rõ nguyên nhân
  • Bệnh nhân SLE: 30–40% SLE có aPL dương tính, tăng nguy cơ huyết khối và sẩy thai
  • Thrombocytopenia (giảm tiểu cầu) tự phát không rõ nguyên nhân
  • Livedo reticularis (da nổi vân lưới) + huyết khối: gợi ý APS da

Mẫu lấy là gì?

Xét nghiệm sử dụng mẫu máu tĩnh mạch. Yêu cầu quan trọng: xét nghiệm aPL phải được lặp lại sau ít nhất 12 tuần để xác nhận — một lần dương tính đơn độc không đủ chẩn đoán APS (có thể là dương tính thoáng qua sau nhiễm trùng). Không được làm khi đang dùng warfarin hoặc heparin (ảnh hưởng kết quả Lupus Anticoagulant).

Cần chuẩn bị gì trước khi xét nghiệm?

  • Không cần nhịn đói
  • KHÔNG làm Lupus Anticoagulant khi đang dùng warfarin, NOAC hoặc heparin liều điều trị — cần ngừng và hội chẩn bác sĩ trước
  • Thông báo nhiễm trùng gần đây (sốt, viêm phổi, nhiễm HIV) — có thể gây aPL dương tính thoáng qua

Chỉ số bình thường

Xét nghiệm Bình thường Ngưỡng có ý nghĩa
Anti-Cardiolipin IgG <20 GPL-U/mL ≥40 GPL-U/mL: dương tính có ý nghĩa
Anti-Cardiolipin IgM <20 MPL-U/mL ≥40 MPL-U/mL: dương tính có ý nghĩa
Anti-β2GPI IgG/IgM <20 U/mL ≥40 U/mL: dương tính có ý nghĩa
Lupus Anticoagulant Âm tính Dương tính = yếu tố nguy cơ cao nhất

Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.

Kết quả bất thường có nghĩa gì?

aPL dương tính + huyết khối hoặc sẩy thai tái phát (xác nhận 2 lần cách 12 tuần): APS xác định. “Triple positivity” (cả 3 xét nghiệm đều dương tính) có nguy cơ huyết khối và biến chứng thai kỳ cao nhất. Điều trị: warfarin dài hạn (INR 2–3) cho APS huyết khối; aspirin liều thấp + heparin phân tử thấp trong thai kỳ cho APS sản khoa.

APS thảm khốc (Catastrophic APS): huyết khối nhiều tạng đồng thời (não, tim, thận, gan) trong thời gian ngắn — tỷ lệ tử vong cao nếu không điều trị ngay bằng kháng đông + corticosteroid + IVIG + plasmapheresis. Đây là cấp cứu nội khoa hiếm gặp nhưng rất nặng.

⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.

Cần tư vấn gói xét nghiệm phù hợp?

Gọi hotline hoặc để lại thông tin, HD Medic-LAB sẽ gợi ý gói phù hợp theo độ tuổi, giới tính và mục tiêu sức khỏe.

Đặt lịch 0935 096 468
Zalo OAHotline Địa chỉ Trung tâm