Hotline: 0935 096 468 | Zalo: HD Medic-LAB | Làm việc: 6:30 - 18:00 hằng ngày
Hệ thống Y tế Hòa Đức

Xét nghiệm lẻ

Canxi ion hóa, Phospho và Bicarbonat

Canxi ion hóa, Phospho và Bicarbonat là gì? Ba xét nghiệm này mở rộng đánh giá điện giải và cân bằng acid-base vượt ra ngoài bộ natri-kali thông thường: Canxi ion hóa (Ca²⁺ tự do): dạng canxi hoạt động sinh học, không gắn protein — phản ánh chính xác hơn canxi toàn phần (canxi toàn […]

Canxi ion hóa, Phospho và Bicarbonat là gì?

Ba xét nghiệm này mở rộng đánh giá điện giải và cân bằng acid-base vượt ra ngoài bộ natri-kali thông thường:

  • Canxi ion hóa (Ca²⁺ tự do): dạng canxi hoạt động sinh học, không gắn protein — phản ánh chính xác hơn canxi toàn phần (canxi toàn phần bị ảnh hưởng bởi albumin). Điều hòa bởi PTH và Vitamin D.
  • Phospho máu (Phosphate): khoáng chất quan trọng trong chuyển hóa năng lượng (ATP), xương, và cân bằng acid-base. Quan hệ nghịch với canxi qua trục PTH-Vitamin D.
  • Bicarbonat (HCO₃⁻): đệm chính trong máu; tăng trong nhiễm kiềm chuyển hóa, giảm trong nhiễm toan chuyển hóa.

Khi nào nên xét nghiệm?

  • Ca ion hóa: co giật không rõ nguyên nhân, dị cảm tay-chân-quanh miệng, chuột rút — triệu chứng hạ canxi; hôn mê + tăng huyết áp kháng trị — gợi ý tăng canxi
  • Phospho: suy thận mạn (phospho tăng, canxi giảm); suy dinh dưỡng, hội chứng tái nạp (refeeding syndrome); cường cận giáp
  • Bicarbonat: theo dõi cân bằng acid-base trong ICU; tiêu chảy mạn (HCO₃ mất qua phân → nhiễm toan); nôn nhiều (HCO₃ tích lũy → nhiễm kiềm); suy thận

Mẫu lấy là gì?

Ca ion hóa: mẫu khí máu động mạch (ABG) cho kết quả chính xác nhất; có thể dùng máu tĩnh mạch nếu bảo quản kỵ khí. Phospho và HCO₃: mẫu máu tĩnh mạch thường quy.

Chỉ số bình thường

Xét nghiệm Bình thường
Canxi ion hóa 1,12–1,32 mmol/L (4,5–5,3 mg/dL)
Phospho máu 0,87–1,45 mmol/L (2,7–4,5 mg/dL)
Bicarbonat (HCO₃⁻) 22–29 mmol/L

Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.

Kết quả bất thường có nghĩa gì?

Ca ion hóa <1,12 mmol/L (hạ canxi): Tetany (co cứng cơ, dấu Chvostek, dấu Trousseau) — tiêm canxi gluconate tĩnh mạch trong hạ canxi cấp nặng; bổ sung canxi + Vitamin D uống trong mạn. Phospho cao + PTH cao + canxi thấp: cường cận giáp thứ phát (suy thận mạn) — hạn chế phospho trong chế độ ăn + sevelamer. HCO₃ <22: nhiễm toan chuyển hóa (suy thận, tiêu chảy, nhiễm toan lactic, DKA). HCO₃ >29: nhiễm kiềm chuyển hóa (nôn nhiều, lợi tiểu thiazide).

⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.

Cần tư vấn gói xét nghiệm phù hợp?

Gọi hotline hoặc để lại thông tin, HD Medic-LAB sẽ gợi ý gói phù hợp theo độ tuổi, giới tính và mục tiêu sức khỏe.

Đặt lịch 0935 096 468
Zalo OAHotline Địa chỉ Trung tâm