PT, APTT và TT là gì?
Ba xét nghiệm này đánh giá các giai đoạn khác nhau của quá trình đông máu — chuỗi phản ứng enzyme phức tạp giúp máu cầm lại khi mạch máu bị tổn thương:
- PT (Prothrombin Time / Thời gian Prothrombin) — đánh giá con đường ngoại sinh: yếu tố VII, X, V, II (prothrombin) và fibrinogen. Biểu hiện bằng INR (International Normalized Ratio) để chuẩn hóa kết quả giữa các phòng xét nghiệm — INR là chỉ số được dùng phổ biến hơn tỷ lệ giây thô.
- APTT (Activated Partial Thromboplastin Time) — đánh giá con đường nội sinh: yếu tố XII, XI, IX, VIII, X, V, II và fibrinogen. Kéo dài khi thiếu bất kỳ yếu tố nào trong chuỗi này, hoặc khi có heparin trong máu.
- TT (Thrombin Time / Thời gian Thrombin) — đo bước cuối: thrombin chuyển fibrinogen thành fibrin. Phản ánh trực tiếp chất lượng và số lượng fibrinogen, cũng như sự hiện diện của heparin hoặc sản phẩm thoái giáng fibrin.
Khi nào nên xét nghiệm đông máu cơ bản?
- Trước phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn — đánh giá nguy cơ chảy máu
- Chảy máu bất thường: chảy máu kéo dài sau vết thương nhỏ, bầm tím tự phát, chảy máu niêm mạc
- Theo dõi điều trị chống đông: warfarin (mục tiêu INR 2.0–3.0), heparin không phân đoạn (APTT 60–100s)
- Suy gan: gan sản xuất hầu hết các yếu tố đông máu — đánh giá chức năng tổng hợp gan
- Nghi ngờ DIC (đông máu rải rác trong lòng mạch): sốc, nhiễm trùng huyết, sản khoa cấp cứu
Mẫu lấy là gì?
Xét nghiệm sử dụng mẫu máu tĩnh mạch vào ống chuyên dụng chứa natri citrat (nắp xanh lam). Tỷ lệ máu/chất chống đông phải chính xác — ống cần được đổ đầy đúng vạch để kết quả không bị sai lệch.
Cần chuẩn bị gì trước khi xét nghiệm?
- Không cần nhịn đói
- Thông báo đầy đủ thuốc chống đông đang dùng: warfarin, heparin, LMWH (enoxaparin), NOAC (rivaroxaban, apixaban, dabigatran) — tất cả đều ảnh hưởng kết quả
- NOAC (thuốc chống đông mới) có thể gây kết quả PT/APTT tăng giả mà không phản ánh nguy cơ thực — cần thông báo rõ với bác sĩ
Chỉ số bình thường
| Xét nghiệm | Giá trị bình thường |
|---|---|
| PT (giây) | 11–15 giây |
| INR (không dùng thuốc chống đông) | 0,8–1,2 |
| INR mục tiêu (warfarin — rung nhĩ, van tim sinh học) | 2,0–3,0 |
| APTT | 25–35 giây |
| APTT mục tiêu (heparin không phân đoạn) | 60–100 giây (1,5–2,5 × chứng) |
| TT (Thrombin Time) | 14–21 giây |
Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.
Kết quả bất thường có nghĩa gì?
PT/INR kéo dài: thiếu yếu tố VII, X, V, II hoặc fibrinogen — gặp trong suy gan, thiếu Vitamin K (suy dinh dưỡng, kháng sinh phổ rộng, hội chứng kém hấp thu), DIC, hoặc đang dùng warfarin. INR >3,5 khi dùng warfarin tăng nguy cơ xuất huyết nội tạng nghiêm trọng.
APTT kéo dài + PT bình thường: gợi ý thiếu yếu tố VIII, IX, XI (hemophilia), hoặc có kháng thể ức chế (inhibitor). APTT kéo dài khi đang dùng heparin là mục tiêu điều trị. Cả PT và APTT đều kéo dài: DIC, suy gan nặng, thiếu nhiều yếu tố đông máu.
TT kéo dài + PT/APTT bình thường: đặc trưng cho thiếu fibrinogen, fibrinogen bất thường về chất (dysfibrinogenemia), hoặc có heparin lẫn vào mẫu.
⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.