Hotline: 0935 096 468 | Zalo: HD Medic-LAB | Làm việc: 6:30 - 18:00 hằng ngày
Hệ thống Y tế Hòa Đức

Xét nghiệm lẻ

eGFR và Creatinin niệu — Đánh giá chức năng thận

eGFR và Creatinin niệu là gì? eGFR (estimated Glomerular Filtration Rate): tốc độ lọc cầu thận ước tính — chỉ số tốt nhất phản ánh chức năng thận tổng thể. Được tính từ creatinine máu, tuổi, giới tính (công thức CKD-EPI 2021). eGFR phân loại bệnh thận mạn (CKD) thành 5 giai đoạn (G1–G5) và […]

eGFR và Creatinin niệu là gì?

eGFR (estimated Glomerular Filtration Rate): tốc độ lọc cầu thận ước tính — chỉ số tốt nhất phản ánh chức năng thận tổng thể. Được tính từ creatinine máu, tuổi, giới tính (công thức CKD-EPI 2021). eGFR phân loại bệnh thận mạn (CKD) thành 5 giai đoạn (G1–G5) và quyết định thời điểm lọc máu.

Creatinin niệu: đo creatinine trong nước tiểu, dùng để: (1) chuẩn hóa các xét nghiệm nước tiểu ngẫu nhiên (ACR, PCR, điện giải niệu); (2) tính hệ số thanh thải creatinine thực (CrCl — Cockcroft-Gault) khi cần chính xác hơn eGFR, đặc biệt khi điều chỉnh liều thuốc.

Khi nào nên xét nghiệm?

  • Theo dõi chức năng thận ở bệnh nhân ĐTĐ, tăng huyết áp, bệnh thận mạn
  • Điều chỉnh liều thuốc thải qua thận: kháng sinh, NOAC, metformin, digoxin, thuốc hóa trị
  • Trước thủ thuật dùng cản quang (CT, chụp mạch): eGFR <30 mL/phút/1,73m² → nguy cơ tổn thương thận do cản quang cao
  • Chuẩn bị điều trị lọc máu (khi eGFR <15 mL/phút/1,73m²)
  • Sàng lọc bệnh thận mạn trong dân số nguy cơ cao

Mẫu lấy là gì?

Creatinine máu: mẫu máu tĩnh mạch. Creatinin niệu: nước tiểu 24 giờ hoặc nước tiểu ngẫu nhiên. eGFR được tính tự động từ kết quả creatinine máu.

Cần chuẩn bị gì?

  • Không ăn thịt đỏ lượng lớn trong 24 giờ trước (creatine từ thịt chuyển thành creatinine làm tăng giả)
  • Thông báo khối cơ bắp: người tập thể hình, người liệt cơ — ảnh hưởng creatinine baseline

Chỉ số bình thường và phân loại CKD

eGFR (mL/phút/1,73m²) Giai đoạn CKD
≥90 G1 — Bình thường hoặc tăng
60–89 G2 — Giảm nhẹ
45–59 G3a — Giảm nhẹ đến trung bình
30–44 G3b — Giảm trung bình đến nặng
15–29 G4 — Giảm nặng — chuẩn bị lọc máu
<15 G5 — Suy thận giai đoạn cuối — lọc máu

Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.

Kết quả bất thường có nghĩa gì?

eGFR giảm dần theo thời gian: bệnh thận mạn tiến triển — tốc độ giảm >5 mL/phút/1,73m²/năm là nhanh, cần tối ưu hóa điều trị ngay. SGLT2i (empagliflozin, dapagliflozin) và finerenone hiện được chứng minh làm chậm tiến triển CKD đáng kể ở bệnh nhân ĐTĐ type 2. eGFR giảm đột ngột (>25% trong vài ngày): tổn thương thận cấp (AKI) — cần tìm và xử trí nguyên nhân ngay (giảm thể tích, thuốc độc thận, tắc nghẽn đường niệu).

⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.

Cần tư vấn gói xét nghiệm phù hợp?

Gọi hotline hoặc để lại thông tin, HD Medic-LAB sẽ gợi ý gói phù hợp theo độ tuổi, giới tính và mục tiêu sức khỏe.

Đặt lịch 0935 096 468
Zalo OAHotline Địa chỉ Trung tâm