H. Pylori là gì?
Helicobacter pylori là vi khuẩn xoắn gram âm tồn tại trong lớp nhày dạ dày. Hơn 50% dân số thế giới mang H. pylori, cao hơn ở các nước đang phát triển. H. pylori gây viêm dạ dày mạn, loét dạ dày-tá tràng và là yếu tố nguy cơ hàng đầu của ung thư dạ dày và u lympho MALT dạ dày.
Các phương pháp xét nghiệm không xâm lấn hiện có tại phòng xét nghiệm:
- Test hơi thở Urea (UBT — Urea Breath Test): uống dung dịch urea có gắn đồng vị 13C/14C → H. pylori phân giải urea → CO2 gắn đồng vị thở ra → phát hiện. Độ nhạy/đặc hiệu >95%, là tiêu chuẩn vàng không xâm lấn.
- Anti-H. pylori IgG: kháng thể xét nghiệm máu — xác nhận đã tiếp xúc H. pylori, nhưng không phân biệt được nhiễm hiện tại hay đã diệt trừ thành công.
Khi nào nên xét nghiệm H. Pylori?
- Đau thượng vị tái phát, ợ chua, buồn nôn, khó tiêu không rõ nguyên nhân
- Loét dạ dày hoặc tá tràng xác nhận qua nội soi
- Thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân sau khi loại trừ nguyên nhân khác
- Gia đình có người thân mắc ung thư dạ dày
- Kiểm tra diệt trừ thành công: làm UBT ít nhất 4 tuần sau khi hoàn thành phác đồ và ngừng PPI 2 tuần
Mẫu lấy là gì?
UBT: thở ra vào túi chuyên dụng trước và sau khi uống dung dịch urea-13C (không xâm lấn, không đau). IgG máu: mẫu máu tĩnh mạch. Antigen phân (SAT): mẫu phân — phát hiện kháng nguyên H. pylori, hữu ích theo dõi sau điều trị.
Cần chuẩn bị gì trước khi xét nghiệm?
- UBT: nhịn ăn ít nhất 4 giờ; ngừng kháng sinh và bismuth ít nhất 4 tuần; ngừng PPI ít nhất 2 tuần trước khi làm — thuốc ức chế tiết acid làm giảm hoạt động H. pylori, gây âm tính giả
- IgG máu: không cần nhịn đói; nhưng lưu ý kháng thể tồn tại nhiều tháng đến nhiều năm sau khi đã diệt trừ — không dùng để kiểm tra sau điều trị
Chỉ số bình thường
| Phương pháp | Bình thường |
|---|---|
| UBT (13C-Urea Breath Test) | Âm tính (<2,5‰ DOB hoặc theo ngưỡng máy) |
| Anti-H. pylori IgG | Âm tính (<10 U/mL) |
Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.
Kết quả bất thường có nghĩa gì?
UBT dương tính: xác nhận H. pylori đang hiện diện trong dạ dày. Điều trị theo phác đồ chuẩn 14 ngày: PPI + Clarithromycin + Amoxicillin (phác đồ bộ ba) hoặc phác đồ tứ liệu (có bismuth) nếu kháng clarithromycin cao. Sau điều trị: kiểm tra bằng UBT hoặc SAT ít nhất 4–8 tuần sau khi hoàn thành. Tỷ lệ diệt trừ thành công: 80–95% với phác đồ phù hợp.
IgG dương tính: đã từng nhiễm H. pylori — cần UBT hoặc SAT để xác nhận còn hiện diện hay không. Không điều trị dựa chỉ trên IgG dương tính đơn độc.
⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.