HSV và EBV là gì?
HSV (Herpes Simplex Virus) gồm hai type: HSV-1 (miệng, mặt, mắt) và HSV-2 (sinh dục). Sau lần đầu nhiễm, virus tiềm ẩn vĩnh viễn trong hạch thần kinh và có thể tái hoạt nhiều lần. IgG phản ánh miễn dịch lâu dài (đã từng nhiễm); IgM gợi ý nhiễm cấp hoặc tái hoạt nặng.
EBV (Epstein-Barr Virus) gây tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (infectious mononucleosis) — bệnh “hôn nhau” (kissing disease). Xét nghiệm: VCA-IgM (Viral Capsid Antigen IgM — nhiễm cấp), VCA-IgG (miễn dịch lâu dài), EBNA-IgG (xuất hiện sau 4–8 tuần, tồn tại suốt đời).
Khi nào nên xét nghiệm?
- HSV: mụn nước/loét miệng tái phát; loét sinh dục đau; nghi ngờ viêm não Herpes (sốt + đau đầu + rối loạn ý thức); sàng lọc phụ nữ mang thai nguy cơ lây HSV cho trẻ sơ sinh
- EBV: sốt + viêm họng mủ + hạch cổ to + mệt mỏi nặng (không đáp ứng kháng sinh) ở thanh thiếu niên; mệt mỏi kéo dài vài tuần sau đợt ‘cúm’; tăng bạch cầu lympho dị dạng trên CBC
- Phụ nữ mang thai nghi nhiễm EBV tiên phát — đánh giá nguy cơ cho thai nhi
Mẫu lấy là gì?
Xét nghiệm sử dụng mẫu máu tĩnh mạch. Trong viêm não Herpes nghi ngờ: cần thêm PCR HSV trong dịch não tủy (nhạy và đặc hiệu hơn nhiều so với huyết thanh học). PCR HSV/EBV từ mụn nước hoặc loét là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán nhiễm trùng tại chỗ.
Cần chuẩn bị gì trước khi xét nghiệm?
- Không cần nhịn đói
- Thông báo tiền sử mụn nước tái phát (ngày đầu đợt tái phát) — IgM có thể thấp nếu tái hoạt
- Thuốc kháng virus (acyclovir, valacyclovir) không ảnh hưởng kết quả huyết thanh học nhưng làm PCR âm tính nhanh hơn
Chỉ số bình thường
| Xét nghiệm | Bình thường |
|---|---|
| HSV-1 IgG / HSV-2 IgG | Âm tính (chưa từng nhiễm) |
| EBV VCA-IgM | Âm tính |
| EBV VCA-IgG | Âm tính hoặc Dương tính (đã từng nhiễm — phổ biến) |
| EBV EBNA-IgG | Âm tính (nhiễm sơ cấp) hoặc Dương tính (nhiễm cũ) |
Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.
Kết quả bất thường có nghĩa gì?
HSV IgG dương tính: đã từng nhiễm HSV — rất phổ biến (>60% người lớn có HSV-1 IgG). Không cần điều trị nếu không có triệu chứng. Tái hoạt thường được kích hoạt bởi stress, sốt, kinh nguyệt, ánh nắng, suy giảm miễn dịch. Valacyclovir phòng ngừa tái phát hiệu quả ở người tái phát thường xuyên.
EBV VCA-IgM dương tính + EBNA-IgG âm tính: EBV cấp tính (nhiễm lần đầu). Điều trị: nghỉ ngơi, paracetamol — không dùng amoxicillin/ampicillin (gây ban dát sẩn toàn thân trong EBV). Tránh tiếp xúc thể thao mạnh 3–4 tuần (lách to dễ vỡ). Mệt mỏi hậu EBV có thể kéo dài 2–6 tháng — thường tự khỏi.
⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.