Xét nghiệm Kẽm là gì?
Kẽm (Zinc) tham gia vào hơn 300 phản ứng enzyme, đóng vai trò thiết yếu trong tăng trưởng tế bào, tổng hợp protein, chức năng miễn dịch và cảm giác vị giác. Thiếu kẽm là nguyên nhân thường gặp nhất gây biếng ăn ở trẻ — vì kẽm ảnh hưởng trực tiếp đến chồi vị giác và cảm giác thèm ăn. Trẻ thiếu kẽm thường chậm tăng cân, hay ốm vặt và chậm lành vết thương.
Khi nào nên xét nghiệm Kẽm?
- Trẻ biếng ăn, chậm tăng cân, hay ốm vặt
- Trẻ chậm phát triển chiều cao so với lứa tuổi
- Vết thương lâu lành, da hay nổi mụn nhỏ quanh miệng
- Người ăn nhiều ngũ cốc, ít thịt đỏ, hải sản — nguồn kẽm chính
- Đang bổ sung kẽm — kiểm tra hiệu quả sau 3 tháng điều trị
Mẫu lấy là gì?
Xét nghiệm sử dụng mẫu máu tĩnh mạch, cần lấy vào buổi sáng sớm vì nồng độ kẽm trong máu dao động theo nhịp ngày. Trong một số trường hợp, kẽm có thể được đo trong nước tiểu 24 giờ hoặc tóc.
Cần chuẩn bị gì trước khi xét nghiệm?
- Nhịn đói 8–12 tiếng trước khi lấy mẫu; lấy mẫu buổi sáng sớm
- Không uống thực phẩm bổ sung kẽm ít nhất 24 giờ trước
- Thông báo các thuốc hoặc thực phẩm bổ sung đang dùng
Chỉ số bình thường
| Đối tượng | Khoảng bình thường |
|---|---|
| Người lớn | 10,7–22,9 µmol/L (70–150 µg/dL) |
| Trẻ em | Theo nhóm tuổi — tham chiếu riêng |
Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.
Kết quả bất thường có nghĩa gì?
Kẽm giảm thấp (thiếu kẽm): gặp trong suy dinh dưỡng, tiêu chảy mạn, bệnh viêm ruột (Crohn, viêm đại tràng), xơ gan, hoặc hấp thu kém. Dấu hiệu: chậm lành vết thương, rụng tóc, giảm miễn dịch, chậm tăng trưởng ở trẻ em.
Kẽm tăng cao: hiếm gặp, thường do bổ sung kẽm quá liều. Có thể ức chế hấp thu đồng và sắt.
⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.