Máu lắng và Điện di huyết sắc tố là gì?
Máu lắng (ESR — Erythrocyte Sedimentation Rate): tốc độ hồng cầu lắng xuống đáy ống sau 1 giờ — phản ánh mức độ viêm không đặc hiệu. ESR tăng khi protein viêm cấp (fibrinogen, globulin) làm hồng cầu dính vào nhau và lắng nhanh hơn. Ít đặc hiệu nhưng hữu ích theo dõi bệnh viêm mạn tính.
Điện di huyết sắc tố (Hemoglobin Electrophoresis): phân tách các loại hemoglobin (HbA, HbA2, HbF, HbS, HbC, HbE…) theo điện tích. Chẩn đoán các bệnh Hemoglobinopathy: bệnh Thalassemia (alpha/beta) và bệnh hồng cầu hình liềm (sickle cell).
Khi nào nên xét nghiệm?
- ESR: theo dõi bệnh viêm mạn (viêm khớp dạng thấp, SLE, viêm mạch, Crohn), hiệu quả điều trị, phát hiện tái phát
- ESR: nghi ngờ viêm động mạch tế bào khổng lồ (GCA): đau đầu + ESR >50 ở người >50 tuổi → nguy cơ mù
- Điện di HST: thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc mà sắt bình thường — loại trừ thalassemia
- Điện di HST: sàng lọc trước khi kết hôn hoặc mang thai tại vùng lưu hành thalassemia cao (miền Trung, Tây Nguyên)
Mẫu lấy là gì?
Mẫu máu tĩnh mạch EDTA. ESR cần xử lý trong 4 giờ. Điện di HST từ mẫu EDTA — bảo quản 7 ngày ở 4°C.
Chỉ số bình thường
| Xét nghiệm | Bình thường |
|---|---|
| ESR (nam) | <15 mm/giờ |
| ESR (nữ) | <20 mm/giờ |
| HbA | >95% |
| HbA2 | 1,5–3,5% (tăng trong beta-thalassemia trait) |
| HbF | <2% (tăng trong thalassemia nặng) |
Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.
Kết quả bất thường có nghĩa gì?
ESR rất cao (>100 mm/giờ): gợi ý mạnh bệnh lý nặng: đa u tủy xương, lao, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, ung thư, viêm mạch. Cần tìm nguyên nhân cụ thể — ESR đơn thuần không chẩn đoán bệnh gì. HbA2 >3,5% + thiếu máu nhỏ: beta-thalassemia trait — người mang gene (thường không thiếu máu nặng). Nếu hai bạn đời đều mang gene → 25% con nặng: beta-thalassemia major, cần truyền máu suốt đời.
⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.