Thời gian máu đông và máu chảy là gì?
Thời gian máu chảy (BT — Bleeding Time, phương pháp Duke): đo thời gian từ khi rạch da cho đến khi máu cầm tự nhiên — đánh giá chức năng tiểu cầu và thành mạch. BT bình thường: 2–7 phút (phương pháp Duke ở dái tai). Kéo dài khi tiểu cầu giảm, rối loạn chức năng tiểu cầu, bệnh von Willebrand, hoặc dùng aspirin.
Thời gian máu đông (CT — Clotting Time, Lee-White): đo thời gian máu đông trong ống nghiệm — đánh giá sơ bộ con đường đông máu nội sinh. Ít được dùng hiện nay (thay bằng APTT chính xác hơn), nhưng vẫn có tại nhiều cơ sở y tế.
Khi nào nên xét nghiệm?
- Sàng lọc trước phẫu thuật tại cơ sở không có xét nghiệm PT/APTT
- Chảy máu kéo dài sau vết thương nhỏ, bầm tím tự phát không rõ nguyên nhân
- Nghi ngờ rối loạn chức năng tiểu cầu (tiểu cầu số lượng bình thường nhưng BT kéo dài)
- Nghi ngờ bệnh von Willebrand: chảy máu kinh nguyệt nhiều, chảy máu sau nhổ răng
Mẫu lấy là gì?
BT: rạch nhỏ da dái tai (Duke) hoặc mặt trong cẳng tay (Ivy), đo thời gian bằng giấy thấm. CT: máu tĩnh mạch trong ống thủy tinh, đặt nghiêng 37°C, ghi thời gian tạo sợi fibrin.
Chỉ số bình thường
| Xét nghiệm | Bình thường |
|---|---|
| Thời gian máu chảy (Duke) | 2–7 phút |
| Thời gian máu đông (Lee-White) | 5–15 phút |
Giá trị tham chiếu có thể khác nhau tùy phòng xét nghiệm và phương pháp đo.
Kết quả bất thường có nghĩa gì?
BT kéo dài + tiểu cầu bình thường: gợi ý rối loạn chức năng tiểu cầu — cần xét nghiệm chuyên sâu (PFA-100, aggregometry). Bệnh von Willebrand: cần định lượng vWF antigen và hoạt tính. Aspirin làm BT kéo dài 5–10 ngày — nên ngừng aspirin 7–10 ngày trước phẫu thuật có nguy cơ chảy máu cao. CT kéo dài: cần xét nghiệm PT/APTT để đánh giá cụ thể giai đoạn đông máu bất thường.
⚠️ Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.