Gói này dành cho ai?
- Người có triệu chứng: đau khớp, cứng khớp buổi sáng > 30 phút, sưng khớp đối xứng hai bên
- Người nghi ngờ viêm khớp dạng thấp (RA) — bệnh tự miễn phổ biến, hay gặp ở phụ nữ 30–60 tuổi
- Người bị gout: đau khớp ngón chân cái đột ngột, sưng tấy đỏ
- Người có tiền sử nhiễm liên cầu khuẩn (strep) và nghi ngờ thấp khớp (Rheumatic fever)
- Người đang điều trị viêm khớp — theo dõi hoạt động bệnh và đáp ứng thuốc
- Người gia đình có người mắc bệnh tự miễn như lupus (SLE), viêm khớp dạng thấp
Danh mục xét nghiệm
| Xét nghiệm | Phát hiện | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|
| RF (Rheumatoid Factor) | Kháng thể IgM kháng IgG | Dương tính trong 70–80% viêm khớp dạng thấp. RF cũng dương tính trong: viêm gan B/C, lupus, hội chứng Sjögren — không đặc hiệu riêng cho RA |
| Anti-CCP (Kháng thể kháng CCP) | Kháng thể kháng citrullinated peptide | Đặc hiệu hơn RF cho viêm khớp dạng thấp (độ đặc hiệu > 95%). Anti-CCP (+) dự đoán bệnh nặng hơn và tổn thương sụn xương nhiều hơn |
| ASLO (Antistreptolysin O) | Kháng thể kháng liên cầu khuẩn nhóm A | Tăng cao sau nhiễm liên cầu khuẩn — hỗ trợ chẩn đoán thấp tim và thấp khớp cấp ở trẻ em và người lớn trẻ tuổi |
| Acid Uric | Sản phẩm chuyển hóa purin | Tăng trong gout — mức > 420 μmol/L (nam) và > 360 μmol/L (nữ) làm tăng nguy cơ cơn gout. Cần kết hợp lâm sàng vì acid uric có thể bình thường trong cơn gout cấp |
| CRP (C-Reactive Protein) | Marker viêm cấp tính | Tăng trong viêm khớp hoạt động — dùng để theo dõi đáp ứng điều trị và phân biệt đợt cấp với lui bệnh |
| VS/ESR (Tốc độ máu lắng) | Marker viêm không đặc hiệu | Tăng trong hầu hết bệnh viêm — kết hợp CRP để đánh giá mức độ viêm và theo dõi điều trị |
| Calci toàn phần | Đánh giá chuyển hóa xương | Bất thường Calci liên quan đến loãng xương — biến chứng thường gặp của viêm khớp dạng thấp và điều trị corticoid dài hạn |
Cần chuẩn bị gì?
- Nhịn ăn ít nhất 8 giờ — Acid Uric chính xác hơn khi nhịn ăn
- Nên lấy máu khi đang có triệu chứng để CRP và ESR phản ánh đúng mức độ viêm
- Không tập thể dục nặng trong 24 giờ trước (ESR tăng sau gắng sức)
- Mang theo danh sách thuốc đang dùng — corticoid và DMARD ảnh hưởng kết quả marker viêm
Quy trình & thời gian nhận kết quả
- Lấy máu: 10 phút
- CRP, Acid Uric, Calci, ESR: kết quả trong ngày
- RF, Anti-CCP, ASLO: kết quả sau 1–2 ngày làm việc
Câu hỏi thường gặp
RF âm tính có loại trừ viêm khớp dạng thấp không?
Không. Khoảng 20–30% bệnh nhân RA có RF âm tính (seronegative RA). Anti-CCP dương tính với RF âm tính vẫn xác nhận chẩn đoán RA. Cần kết hợp lâm sàng và hình ảnh học (X-quang, MRI khớp).
Gout và viêm khớp dạng thấp khác nhau như thế nào?
Gout: thường đau một khớp đột ngột (hay gặp ngón chân cái), Acid Uric cao, hay xảy ra sau bữa nhậu. Viêm khớp dạng thấp: đau nhiều khớp nhỏ đối xứng (bàn tay, cổ tay), cứng buổi sáng kéo dài, RF/Anti-CCP dương tính.
Viêm khớp dạng thấp có chữa khỏi hoàn toàn không?
RA là bệnh mạn tính không chữa khỏi hoàn toàn nhưng kiểm soát rất tốt với thuốc DMARD (Methotrexate, hydroxychloroquine) và thuốc sinh học nếu cần. Mục tiêu là đạt lui bệnh (remission) và bảo tồn chức năng khớp.
Gợi ý kết hợp
- Gói Chức Năng Thận — gout và thuốc NSAIDs điều trị viêm khớp ảnh hưởng thận
- Gói Vi Chất — Calci và Vitamin D cần theo dõi khi dùng corticoid dài hạn