Gói này dành cho ai?
- Phụ nữ từ 21 tuổi trở lên đã có quan hệ tình dục — bắt đầu tầm soát ung thư cổ tử cung
- Phụ nữ từ 30 tuổi — bổ sung thêm marker ung thư buồng trứng và vú
- Phụ nữ trên 40 tuổi — tầm soát toàn diện ít nhất 1 năm/lần
- Người có yếu tố nguy cơ: nhiễm HPV, gia đình có người mắc ung thư phụ khoa, béo phì, hút thuốc
- Người dùng thuốc tránh thai uống lâu dài hoặc liệu pháp hormone thay thế
Danh mục tầm soát theo độ tuổi
Nhóm 21–29 tuổi: Tầm soát ung thư cổ tử cung
| Xét nghiệm | Ý nghĩa | Tần suất |
|---|---|---|
| Pap smear / Liqui-Prep (tế bào học cổ tử cung) | Phát hiện tế bào cổ tử cung bất thường tiền ung thư (CIN) trước khi tiến triển thành ung thư | Mỗi 3 năm |
| HPV genotype (16/18/các type nguy cơ cao) | HPV là nguyên nhân của >99% ung thư cổ tử cung — phát hiện sớm type 16/18 nguy cơ rất cao | Kết hợp với Pap smear |
| CA 125 | Marker ung thư buồng trứng — sàng lọc sớm ở người có triệu chứng (đau bụng dưới, chướng bụng kéo dài) | 1 năm/lần |
Nhóm 30–39 tuổi: Bổ sung marker ung thư vú
| Xét nghiệm | Ý nghĩa | Tần suất |
|---|---|---|
| Tất cả xét nghiệm nhóm 21–29 | ||
| CA 15-3 | Marker ung thư vú — sàng lọc và theo dõi điều trị ung thư vú. Tăng cao khi có tổn thương ác tính tuyến vú | 1 năm/lần |
Nhóm trên 40 tuổi: Tầm soát toàn diện
| Xét nghiệm | Ý nghĩa | Tần suất |
|---|---|---|
| Pap smear / Liqui-Prep + HPV | Kết hợp hai xét nghiệm (co-testing) — tỷ lệ âm tính giả rất thấp | Mỗi 5 năm (nếu cả hai âm tính) |
| CA 125 | Ung thư buồng trứng phổ biến nhất ở nhóm 50–65 tuổi | 1 năm/lần |
| CA 15-3 | Ung thư vú tăng đáng kể sau 40 tuổi | 1 năm/lần |
| CEA (Kháng nguyên bào thai ung thư) | Marker đa năng — ung thư đại trực tràng, phổi, dạ dày, tuyến tụy | 1 năm/lần |
Lưu ý quan trọng về marker ung thư
Marker ung thư không chẩn đoán ung thư — chỉ là tín hiệu sàng lọc. Kết quả tăng có thể do nhiều nguyên nhân lành tính (viêm, u xơ, thai kỳ). Kết quả âm tính không loại trừ hoàn toàn ung thư giai đoạn rất sớm. Khi kết quả bất thường, cần kết hợp với siêu âm, chụp chiếu và tư vấn bác sĩ chuyên khoa.
Cần chuẩn bị gì?
- Lấy máu: nhịn ăn ít nhất 8 giờ
- Pap smear / Liqui-Prep: Không quan hệ tình dục, không thụt rửa âm đạo, không dùng thuốc đặt âm đạo ít nhất 48 giờ trước
- Không làm Pap smear khi đang có kinh — chờ đến ngày 10–20 của chu kỳ
- Mang theo kết quả xét nghiệm trước đó (nếu có) để so sánh marker
Quy trình & thời gian nhận kết quả
- Lấy máu: 10 phút
- Pap smear / Liqui-Prep: thêm 5–10 phút, làm tại phòng riêng tư
- Kết quả marker máu: trong ngày
- Kết quả tế bào học (Pap smear, Liqui-Prep): 3–5 ngày làm việc
- HPV genotype: 3–7 ngày làm việc
Câu hỏi thường gặp
Pap smear và Liqui-Prep khác nhau như thế nào?
Cả hai đều lấy mẫu tế bào cổ tử cung. Liqui-Prep (tế bào học lỏng) có tỷ lệ mẫu không đạt thấp hơn và có thể dùng mẫu còn lại để làm thêm HPV — độ nhạy cao hơn Pap smear thông thường.
CA 125 tăng có chắc là ung thư buồng trứng không?
Không. CA 125 tăng còn gặp trong: lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, viêm phúc mạc, thai kỳ, thậm chí kinh nguyệt. Cần siêu âm và tư vấn bác sĩ để phân tích kết quả.
Đã tiêm vắc-xin HPV còn cần làm Pap smear không?
Vẫn cần. Vắc-xin HPV không bảo vệ 100% tất cả các type gây ung thư. Pap smear vẫn là công cụ sàng lọc không thể thiếu dù đã tiêm đủ mũi.
Gợi ý kết hợp
- Gói Tầm Soát Ung Thư Tổng Hợp — bổ sung thêm AFP, CEA, CA 19-9 để tầm soát ung thư gan, đại trực tràng, tụy
- Xét nghiệm HPV lẻ nếu chỉ cần kiểm tra riêng HPV
- Gói Sức Khoẻ Tổng Quát kết hợp để có bức tranh toàn diện