Gói này dành cho ai?
- Người chuẩn bị phẫu thuật — từ phẫu thuật nhỏ (nội soi, gây tê cục bộ) đến phẫu thuật lớn (gây mê toàn thân)
- Người cần hồ sơ xét nghiệm trước gây mê theo yêu cầu của cơ sở phẫu thuật
- Người chuẩn bị thủ thuật nha khoa phức tạp, nội soi can thiệp
- Người có bệnh nền (tim mạch, tiểu đường, gan, thận) cần đánh giá nguy cơ trước mổ
Danh mục xét nghiệm
Huyết học & Đông máu
- CBC (Công thức máu): Đánh giá tình trạng hồng cầu (thiếu máu), bạch cầu (nhiễm trùng), tiểu cầu — ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn phẫu thuật và gây mê.
- PT/INR (Thời gian prothrombin): Đánh giá khả năng đông máu theo con đường ngoại sinh — quan trọng để tiên lượng nguy cơ chảy máu trong mổ.
- APTT (Thời gian thromboplastin): Đánh giá đông máu theo con đường nội sinh — phát hiện rối loạn đông máu tiềm ẩn.
- Nhóm máu ABO + Rh: Bắt buộc trước phẫu thuật có nguy cơ mất máu để chuẩn bị nguồn máu truyền phù hợp.
Bệnh truyền nhiễm
- HBsAg (Viêm gan B): Phát hiện người mang virus — ảnh hưởng đến quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn trong phẫu thuật.
- HCV Ab (Viêm gan C): Bắt buộc theo quy định kiểm soát nhiễm khuẩn tại phòng mổ.
- HIV Ab/Ag: Sàng lọc trước phẫu thuật theo quy định y tế — bảo vệ an toàn cho nhân viên y tế.
Chức năng thận
- Creatinine: Đánh giá khả năng lọc của thận — ảnh hưởng đến liều thuốc gây mê và kháng sinh sau mổ.
- Điện giải đồ (Na, K, Cl): Mất cân bằng điện giải làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch và hô hấp trong gây mê.
Chuyển hóa
- Glucose: Kiểm soát đường huyết trước mổ — tiểu đường không kiểm soát làm chậm lành vết thương và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.
Nước tiểu
- TPTNT: Phát hiện nhiễm trùng đường tiểu tiềm ẩn — cần điều trị trước phẫu thuật để tránh biến chứng sau mổ.
Cần chuẩn bị gì?
- Nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy máu (Glucose chính xác hơn khi đói)
- Mang theo giấy hẹn phẫu thuật hoặc chỉ định xét nghiệm của bác sĩ nếu có
- Báo nhân viên các thuốc đang dùng — đặc biệt thuốc chống đông (Warfarin, Aspirin, Plavix)
- Không ngừng thuốc tim mạch hoặc huyết áp trước khi xét nghiệm trừ khi bác sĩ chỉ định
- Mang theo CCCD và sổ khám bệnh (nếu có)
Quy trình & thời gian nhận kết quả
- Đến trực tiếp HD Medic-LAB — ưu tiên xử lý nhanh với hồ sơ tiền phẫu
- Lấy mẫu máu và nước tiểu: 10–15 phút
- Kết quả trả trong ngày — phù hợp với yêu cầu cấp bách trước phẫu thuật
- Cấp kết quả bản in có dấu phòng lab để nộp hồ sơ phẫu thuật
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xét nghiệm tiền phẫu có giá trị trong bao lâu?
Thông thường 7–14 ngày kể từ ngày lấy mẫu. Một số cơ sở phẫu thuật yêu cầu kết quả trong vòng 7 ngày — nên hỏi cụ thể bác sĩ phẫu thuật.
Có cần làm thêm xét nghiệm khác không?
Tùy loại phẫu thuật. Phẫu thuật lớn (tim mạch, thần kinh) có thể cần thêm siêu âm tim, X-quang ngực, hoặc xét nghiệm đặc thù. HD Medic-LAB tư vấn bổ sung theo chỉ định của bác sĩ phẫu thuật.
Người dùng thuốc chống đông có cần dừng thuốc trước không?
Không tự ý dừng thuốc chống đông trước xét nghiệm. PT/INR đo hiệu quả thuốc đang dùng — dừng thuốc sẽ làm sai kết quả. Hỏi ý kiến bác sĩ kê toa về việc điều chỉnh thuốc trước phẫu thuật.
HIV dương tính có được phẫu thuật không?
Người nhiễm HIV vẫn được phẫu thuật với các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn phù hợp. Thông tin xét nghiệm được bảo mật hoàn toàn.
Gợi ý kết hợp
- Thêm Gói Sức Khoẻ Tổng Quát Nâng Cao để đánh giá toàn diện trước phẫu thuật lớn
- Thêm Gói Chức Năng Thận nếu cần dùng thuốc mê có chuyển hóa qua thận
- Thêm Gói Viêm Gan Siêu Vi để kiểm tra đầy đủ HBcAb, HAV nếu chưa rõ tiền sử